khinh nhờn
Học thuậtThân thiện
Một học sinh khinh nhờn thầy giáo bằng cách quay lưng lại khi thầy đang giảng bài.
Định nghĩa
- Động từ:
- Coi thường, không kính trọng người khác: Thể hiện thái độ xem nhẹ, không tôn trọng đối với một người nào đó, thường đi kèm với sự hỗn xược, thiếu lễ độ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con cái không được khinh nhờn cha mẹ.
- Học trò khinh nhờn thầy giáo là hành vi không thể chấp nhận.
- Anh ta bị khiển trách vì thái độ khinh nhờn cấp trên.
Các cách sử dụng nâng cao
- "khinh nhờn" thường được dùng trong ngữ cảnh nói về quan hệ trên dưới, quan hệ tôn ti trật tự trong xã hội, gia đình, hoặc trường học, nơi mà sự kính trọng là bắt buộc.
- Hành động khinh nhờn không chỉ dừng lại ở suy nghĩ mà còn được biểu hiện ra ngoài qua lời nói, cử chỉ, thái độ.
Biến thể và từ gần giống
- Khinh thường (động từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ sự coi thường nói chung, có thể hướng tới một cá nhân, một nhóm người hay một điều gì đó.
- Khinh miệt (động từ): Nhấn mạnh sự coi thường đi kèm với cảm giác ghê tởm, khinh bỉ.
- Hỗn xược (tính từ): Chỉ thái độ, lời nói thiếu lễ độ, vô phép.
Từ đồng nghĩa
- Coi thường
- Không kính trọng
- Vô lễ
Từ trái nghĩa
- Kính trọng
- Tôn kính
- Lễ phép
Thành ngữ liên quan
- Trên bảo dưới không nghe / Trên đe dưới búa: Diễn tả tình trạng mất trật tự, kỷ cương, có thể dẫn đến thái độ khinh nhờn.
- Con hơn cha là nhà có phúc: Câu thành ngữ này nhấn mạnh sự tiến bộ của thế hệ sau, nhưng ngầm ý rằng thế hệ sau vẫn phải giữ lễ nghĩa, không được khinh nhờn cha ông.
Một học sinh khinh nhờn thầy giáo bằng cách quay lưng lại khi thầy đang giảng bài.
- Coi thường, không kính trọng người khác.